Cụm từ, thành ngữTrợ từ
chỉ từ hoặc cụm từ được định nghĩa
JP: 金持ちが必ずしも幸福とは限らない。
VI: Người giàu không chắc đã hạnh phúc.
🔗 と言うのは・というのは
Cụm từ, thành ngữTrợ từ
📝 chỉ sự tương phản hoặc thêm nhấn mạnh vào câu phủ định
dùng để trích dẫn (suy nghĩ, lời nói, v.v.)
🔗 と
Cụm từ, thành ngữTrợ từ
📝 mạnh mẽ hơn と
với
🔗 と
Cụm từ, thành ngữTrợ từ
📝 với động từ phủ định
không nhiều như; không đến mức
Cụm từ, thành ngữTrợ từ
📝 chỉ sự ngạc nhiên, không tin, tức giận, v.v.; đôi khi ở cuối câu
sự thật rằng; nghĩ rằng; một điều như