との事 [Sự]
とのこと
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 dùng để chỉ rằng thông tin trước đó được nghe từ ai đó
nghe nói; được cho biết
JP: 専務取締役にご就任されるとのこと、おめでとうございます。
VI: Xin chúc mừng anh đã được bổ nhiệm làm giám đốc điều hành.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
教える事は学ぶ事である。
Dạy học chính là học hỏi.
そういう事は人知の及ばない事だ。
Điều đó là điều không ai biết được.
目覚める事は寝る事の反対です。
Thức dậy là trái ngược với ngủ.
いい事も悪い事もあるよ。
Cuộc sống có cả điều tốt lẫn xấu.
好きでした事ですから。
Vì tôi đã thích nó.
ささいな事だ。
Đó là chuyện nhỏ nhặt.
めでたい事じゃ。
Thật là một tin vui.
そういう事じゃなくて。
Tôi không nói về chuyện đó.
簡単な事じゃない。
Đó không phải là chuyện dễ dàng.
厄介な事だ。
Đây là chuyện phiền phức.