とっ散らかる [Tán]
取っ散らかる [Thủ Tán]
とっちらかる
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
bị rải rác; lộn xộn
🔗 取り散らかる
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
bị rải rác; lộn xộn
🔗 取り散らかる