とっ外れ [Ngoại]
突外れ [Đột Ngoại]
とっぱずれ
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
rìa rất xa; biên giới xa
🔗 取っ・とっ
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
rìa rất xa; biên giới xa
🔗 取っ・とっ