とかげ座 [Tọa]
蜥蜴座 [Tích Dịch Tọa]
とかげざ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
chòm sao Thằn Lằn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
chòm sao Thằn Lằn