Trợ từLiên từ
📝 thường là ... hoặc ...
và những thứ tương tự; chẳng hạn như; trong số những thứ khác
JP: 包丁とか鍋とか、台所用品を持参すること。
VI: Mang theo đồ dùng nhà bếp như dao và nồi.
Cụm từ, thành ngữTrợ từ
📝 dùng để truyền đạt thông tin nghe được hoặc không chắc chắn; thường đi kèm với 言う, 聞く, v.v.
hoặc gì đó; cái gì đó như; một (nào đó)
JP: マルコーニさんとかいう人がご面会です。
VI: Có người tên Marconi đến gặp.
Cụm từ, thành ngữTrợ từ
📝 ở cuối câu
nghe nói rằng ...; người ta nói rằng ...
Cụm từ, thành ngữTrợ từ
⚠️Khẩu ngữ
📝 thường dùng để làm cho câu nói mơ hồ hoặc bớt tuyệt đối; thường sau danh từ
hoặc gì đó; cái gì đó như; hoặc bất cứ điều gì