でんでん太鼓 [Thái Cổ]
でんでんだいこ
Danh từ chung
trống lắc (dùng làm đồ chơi trẻ em); trống lắc
Danh từ chung
trống lắc (dùng làm đồ chơi trẻ em); trống lắc