でんぐり返し [Phản]

でんぐりがえし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

lộn nhào; nhào lộn; cuộn

🔗 でんぐり返る

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人形にんぎょうのおなかのよこにあるねじをまくと、うでまわしてでんぐりがえしをしながらまえすすみます。
Khi vặn ốc bên hông bụng con búp bê, nó sẽ vung tay và lộn nhào tiến về phía trước.