でさえ

Cụm từ, thành ngữTrợ từ

ngay cả (ví dụ: ngay cả một đứa trẻ)

JP: 先生せんせいでさえその問題もんだいけなかった。

VI: Ngay cả giáo viên cũng không thể giải quyết được vấn đề đó.

🔗 さえ

Cụm từ, thành ngữTrợ từ

📝 sau danh từ hoặc tính từ na; trong mệnh đề điều kiện

miễn là (nó là, bạn là, v.v.); (nếu) chỉ; chỉ cần

🔗 さえ