でごんす
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Từ cổ ⚠️Lịch sự (teineigo)
📝 cách nói lịch sự
là; thì
JP: 一日中合体しっぱなしだったのでくたくたでごんす。
VI: Tôi mệt lử vì làm việc suốt ngày.
🔗 でございます