てんでバラバラ
てんでばらばら
てんでんばらばら
てんでんバラバラ
テンデンバラバラ
テンデバラバラ

Tính từ đuôi na

đa dạng; khác nhau; không đồng nhất; không phối hợp

Tính từ đuôi na

mỗi người theo ý muốn của mình