つり銭口 [Tiền Khẩu]
釣銭口 [Điếu Tiền Khẩu]
釣り銭口 [Điếu Tiền Khẩu]
つりせんぐち
Danh từ chung
khe trả tiền thừa
Danh từ chung
khe trả tiền thừa