つり目 [Mục]

ツリ目 [Mục]

吊り目 [Điếu Mục]

釣り目 [Điếu Mục]

つりめ

Danh từ chung

mắt xếch

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

つりのおじさんはいつるの?
Ông chú mắt xếch sẽ đến khi nào?