つま弾く [Đạn]
爪弾く [Trảo Đạn]
爪引く [Trảo Dẫn]
つまびく
Động từ Godan - đuôi “ku”Tha động từ
gảy đàn
Động từ Godan - đuôi “ku”Tha động từ
gảy đàn