つぼ型 [Hình]
壺型 [Hồ Hình]
壷型 [Hồ Hình]
ツボ型 [Hình]
つぼがた
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hình bình
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hình bình