つぶつぶ感 [Cảm]
粒々感 [Lạp 々 Cảm]
ツブツブ感 [Cảm]
粒粒感 [Lạp Lạp Cảm]
つぶつぶかん
Danh từ chung
cảm giác hạt
Danh từ chung
cảm giác hạt