つなぎ売り [Mại]
つなぎうり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bán phòng ngừa rủi ro; bán phòng ngừa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bán phòng ngừa rủi ro; bán phòng ngừa