っぽい
ぽい
Hậu tốTính từ - keiyoushi (đuôi i)
giống như; kiểu như
JP: 彼の子供っぽい笑い方が素敵よね。
VI: Cách cười trẻ con của anh ấy thật đáng yêu.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
モデルガンっぽいね。
Trông giống súng mô hình nhỉ.
ジャスティンは女っぽい。
Justin có vẻ nữ tính.
大人っぽくなりたい。
Tôi muốn trông chững chạc hơn.
彼女は怒りっぽい。
Cô ấy rất dễ nổi nóng.
彼は怒りっぽかった。
Anh ấy hay cáu gắt.
何もかも嘘っぽいだった。
Mọi thứ đều có vẻ giả tạo.
なんか詐欺っぽいね。
Có vẻ như là lừa đảo nhỉ.
ここはすごくホコリっぽい。
Chỗ này rất bụi.
お母さんがフランス語始めたっぽい。
Hình như mẹ bắt đầu học tiếng Pháp.
この文、嫌味っぽいね。
Câu này nghe có vẻ mỉa mai nhỉ.