ちり紙交換 [Chỉ Giao Hoán]

チリ紙交換 [Chỉ Giao Hoán]

塵紙交換 [Trần Chỉ Giao Hoán]

ちりがみこうかん

Danh từ chung

đổi giấy vụn lấy giấy vệ sinh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし新聞しんぶんをちりがみ交換こうかんした。
Tôi đã đổi giấy báo cũ lấy giấy vệ sinh.