ちらりほらり

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

đây đó; lác đác; thưa thớt

🔗 ちらほら

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

thỉnh thoảng; đôi khi

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

nhẹ nhàng bay (cánh hoa, lá rơi, v.v.); xoay tròn (trong gió)