ちょろちょろ
チョロチョロ

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

nước chảy rỉ

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

lửa nhấp nháy

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

chạy nhanh (động vật nhỏ)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちょろちょろせずに、ちゃんとすわっときなさい。
Đừng lảng vảng nữa, hãy ngồi yên đi.
水道すいどうみずがちょろちょろとっぱなしでこまってるんだよ。
Tôi đang gặp rắc rối vì nước từ vòi nước cứ chảy lênh láng.