ちょっとそこまで
Cụm từ, thành ngữ
không đi đâu cụ thể; chỉ ra ngoài một chút; (nói giảm) đi vệ sinh
JP: ちょっとそこまでコーヒーを飲みに行く。
VI: Tôi sẽ đi uống cà phê ở gần đây một chút.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ちょっと、そこのきみ!
Này, cậu kia!
ちょっとそこまで散歩に出よう。
Hãy cùng nhau đi dạo một chút.
「お出かけですか?」「ちょっとそこまで」
"Bạn có ra ngoài không?" "Chỉ đi một chút thôi."
ちょっとそこに立ってもらえますか。
Bạn có thể đứng ở đó một chút được không?
彼女はちょっとの間そこにとどまっていた。
Cô ấy đã ở đó trong một thời gian ngắn.
ちょっとそこまで行ってきていいですか。
Tôi có thể đi đến đó một chút được không?
ほんのちょっとの道のりだから数分間でそこへ歩いて行ける。
Đó chỉ là một quãng đường ngắn nên bạn có thể đi bộ đến đó trong vài phút.
「なあ、そこの姉さん」「え?」「ちょっと相談に乗ってくれないか?」
"Chị ơi" "Sao vậy" "Chị có thể cho em xin lời khuyên được không?"
「おじいちゃん、肌着姿でどこいくの?」「ちょっとそこの自販機まで」「おじいちゃん、ここは自分ちじゃないのよ。肌着姿でウロチョロしてたら怒られるから服着てね」
"Ông nội, ông định đi đâu mà chỉ mặc đồ lót thế?" "Tôi chỉ đi đến cái máy bán hàng tự động ở gần đây thôi." "Ông ơi, đây không phải nhà mình. Đừng đi lang thang chỉ mặc đồ lót, mọi người sẽ tức giận đấy, hãy mặc quần áo vào."