ちゃんちゃん

Trạng từDanh từ chung

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

đều đặn; đúng giờ

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tiếng va chạm kiếm

Danh từ chung

tóc đuôi sam Mãn Châu

🔗 辮髪

Danh từ chung

áo khoác không tay có đệm

🔗 ちゃんちゃんこ