ちゃりん
チャリン
Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
kêu leng keng (của kim loại); kêu lẻng xẻng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼はぽっちゃり顔だ。
Anh ấy có khuôn mặt mũm mĩm.
トムはぽっちゃり顔だ。
Tom có khuôn mặt mũm mĩm.
ぽっちゃりした女性が好きです。
Tôi thích phụ nữ mũm mĩm.
彼はぽっちゃりした子が好きです。
Anh ấy thích những cô gái mũm mĩm.
また、少しぽっちゃりしてきたなぁ。
Cậu lại hơi mập lên rồi nhỉ.
彼の顔はぽっちゃりしている。
Mặt anh ấy tròn trịa.
子どもの頃は、とてもぽっちゃりしてました。
Hồi nhỏ tôi rất mũm mĩm.
太ってはないよ。ちょっと、ぽっちゃりしてるだけで。
Tôi không béo đâu, chỉ hơi mũm mĩm thôi.