だまし討ち [Thảo]
騙し討ち [Phiến Thảo]
騙し打ち [Phiến Đả]
だましうち
Danh từ chung
tấn công bất ngờ; chơi xấu
Danh từ chung
tấn công bất ngờ; chơi xấu