だぶつく

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

quá rộng; thùng thình

🔗 だぶだぶ

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

nhão; mất độ săn chắc

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

tràn ngập; đầy tràn

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

dư thừa; cung vượt cầu

JP: 衣料いりょうひんがだぶついている。

VI: Hàng may mặc đang tồn đọng.