だい
Trợ từ
⚠️Ngôn ngữ thân mật
📝 đánh dấu câu hỏi (cái gì, ở đâu, ai)
phải không?
JP: その仕事に応募したらどうだい。
VI: Sao bạn không thử ứng tuyển vào công việc đó?
Trợ từ
⚠️Ngôn ngữ trẻ em
📝 tăng cường phán đoán hoặc kết luận của một người
là
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
君はどうだい?
Cậu thế nào?
そっちの生活はどうだい?
Cuộc sống bên đó ra sao?
いったい、なんなんだい。
Rốt cuộc, bạn là cái quái gì vậy?
きょうだいはいますか?
Bạn có anh chị em không?
仕事の具合はどうだい。
Công việc đang tiến triển thế nào?
坊や、おかあさんは何処だい?
Cậu bé, mẹ cậu ở đâu vậy?
マイク、君はどうだい?
Mike, bạn thế nào?
女のきょうだいはいません。
Cô ấy không có chị em gái.
今度は誰の番だい?
Lượt ai tiếp theo đây?
何もかもが難しい。お手上げだい。
Mọi thứ đều khó khăn, tôi bó tay.