たり
だり

Trợ từ

📝 như …たり…たり, sau dạng 連用形 của động từ

-ing và -ing (ví dụ: "đi và về")

Trợ từ

📝 dùng như trạng từ

làm những việc như...

JP: なんにんそらでは愛国あいこくしゃたりない。

VI: Không ai có thể là người yêu nước khi bụng đói.

Trợ từ

📝 như …たり…たり ở cuối câu, sau dạng 連用形 của động từ lặp lại

thể hiện mệnh lệnh

Copula (từ nối như だ, です)Động từ phụ trợĐộng từ ru bất quy tắc, nguyên thể kết thúc bằng -ri

⚠️Từ cổ

📝 từ とあり, sau danh từ

🔗 たる

Động từ phụ trợĐộng từ ru bất quy tắc, nguyên thể kết thúc bằng -ri

⚠️Từ cổ

📝 từ 〜てあり, sau dạng 連用形 của động từ

chỉ sự hoàn thành hoặc tiếp tục của một hành động

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うたったりおどったりしましょう。
Chúng ta hãy vừa hát vừa nhảy nhé.
みんなたりったりだ。
Mọi người đều giống nhau cả thôi.
かれらははなしたりかんがえたりできる。
Họ có thể nói chuyện và suy nghĩ.
場合ばあいによるがな、そうだったり、そうでなかったり。
Tùy vào trường hợp, có thể thế này, có thể thế kia.
わたしとおりをおこなったりたりした。
Tôi đã đi qua đi lại trên con đường.
かれ滅多めったおこったりいらだったりしない。
Anh ấy hiếm khi tức giận hay cáu kỉnh.
かれとおりをおこなったりたりした。
Anh ấy đã đi tới đi lui trên phố.
ぶったりはしない。
Tôi sẽ không đánh.
たたいたりはしないよ。
Tôi sẽ không đánh bạn đâu.
たたいたりなんてしないよね?
Bạn không đánh người đấy chứ?