たら子 [Tử]
鱈子 [Tuyết Tử]
タラ子 [Tử]
たらこ
– タラ子
タラこ
– タラ子
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
trứng cá tuyết (trứng của bất kỳ loài cá nào thuộc họ Gadidae, đặc biệt là trứng cá tuyết muối)
🔗 鱈; 介党鱈
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
親が親なら子も子。
Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.
あの子はしょうがない子だ。
Đứa bé đó thật là không biết làm sao.
この子は誰の子?
Đứa trẻ này là con ai?
あの子はなんてうるさい子だろう。
Đứa trẻ đó thật là ồn ào.
トムは姉ちゃんの子じゃなくて、俺の子だよ。
Tom không phải là con của chị gái tôi, mà là con của tôi.
トニーは良い子でじょうぶな子でした。
Tony là một đứa trẻ ngoan và khỏe mạnh.
きれいな子だ。
Cô ấy thật xinh đẹp.
悪い子ね!
Đứa trẻ hư!
賢い子だね。
Bạn thật thông minh.
トラの子は大きな子ネコのようだった。
Con hổ con trông như một chú mèo lớn.