たらい回し [Hồi]
盥回し [Quán Hồi]
たらいまわし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
biểu diễn lăn thùng nhào lộn (thực hiện bằng cách sử dụng chân trong khi nằm ngửa)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyền tay nhau (trong một nhóm người cố định theo thứ tự đã định trước)
JP: 政権のたらい回しは反対だ。
VI: Tôi phản đối việc chuyển giao quyền lực liên tục.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyển giao vấn đề cho người khác (để tránh trách nhiệm)