Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ため書き
[Thư]
為書き
[Vi Thư]
為書
[Vi Thư]
ためがき
🔊
Danh từ chung
lời đề tặng
Hán tự
書
Thư
viết
為
Vi
làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của