たの
Cụm từ, thành ngữ
📝 viết tắt của ~ていたの; thường ở cuối câu
biểu thị cảm xúc, ngưỡng mộ, nhấn mạnh
🔗 わ
Cụm từ, thành ngữ
📝 viết tắt của ~ていたの; thường ở cuối câu
biểu thị cảm xúc, ngưỡng mộ, nhấn mạnh
🔗 わ