ただ一つ [Nhất]
唯一つ [Duy Nhất]
ただひとつ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chungTrạng từ
duy nhất
JP: ただ一つの方法は、彼女に助けを求めることだった。
VI: Cách duy nhất là nhờ cô ấy giúp đỡ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
月は地球のただ一つの衛星である。
Mặt trăng là vệ tinh duy nhất của Trái Đất.
愛とは、ただ一つの感情であるにとどまらず、また一つの芸術でもある。
Tình yêu không chỉ là một cảm xúc mà còn là một hình thức nghệ thuật.
それは店にあるただ一つのものです。
Đó là món duy nhất còn lại trong cửa hàng.
未来の実現へのただ一つの限界は、現在への疑いだろう。
Rào cản duy nhất đối với việc hiện thực hóa tương lai có lẽ là sự nghi ngờ về hiện tại.
ただ一つの解決法は彼女が計画をあきらめる事だ。
Giải pháp duy nhất là cô ấy từ bỏ kế hoạch.
わたしのただ一つの望みはあなたがいなくなること。
Điều duy nhất tôi mong muốn là bạn biến mất.
彼女がただ一つ気がかりなのは子供たちの安全だ。
Điều duy nhất cô ấy lo lắng là sự an toàn của các con.
トムが今必要なことはただ一つ、少しの辛抱だ。
Điều Tom cần bây giờ chỉ là một chút kiên nhẫn.
ただ一つ望んだのは、できるだけ早くそこに着くことだった。
Điều duy nhất tôi mong muốn là đến đó càng sớm càng tốt.
このゲームのルールはただ一つ「殺すか殺されるか」だ。
Luật của trò chơi này chỉ có một: "Giết hoặc bị giết".