ただれた皮膚 [Bì Phu]
爛れた皮膚 [Lạn Bì Phu]
ただれたひふ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
da bị viêm
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
da bị viêm