たげ
Hậu tốTính từ đuôi na
📝 sau thể -masu của động từ
trông như muốn...; trông háo hức...
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は「いやだ」といいたげに首を振った。
Anh ấy lắc đầu như thể muốn nói "Không".
彼は嫌だといいたげに怒っているかのようにくびをふった。
Anh ấy lắc đầu như thể đang tỏ ra không thích.