たけり

Danh từ chung

dương vật bò hoặc cá voi, dùng làm thuốc bổ hoặc kích thích tình dục

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ商才しょうさいにたけている。
Anh ấy có năng khiếu kinh doanh.
うちのおばあちゃん、園芸えんげいにたけてるのよ。
Bà tôi rất giỏi làm vườn.