たかが知れている [Tri]

高が知れている [Cao Tri]

たかがしれている

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

không đáng kể

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

面白おもしろいとかんじたことをポルトガルき、言語げんご翻訳ほんやくしたいとおもいました。しかしながら、わたし外国がいこく知識ちしきではたかがれています。
Tôi muốn viết một câu hài hước bằng tiếng Bồ Đào Nha và dịch nó sang các ngôn ngữ khác. Tuy nhiên, kiến thức ngoại ngữ của tôi có hạn.