そんなん
Danh từ chung
🗣️ Phương ngữ Kansai
một điều như vậy; điều gì đó như thế
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
そんなんじゃないんだ。
Không phải vậy đâu.
違うよ。そんなんじゃないんだ。
Không, không phải vậy đâu.
そんなつもりじゃなかったんだ。
Tôi không có ý đó.
そんな気分じゃないんだ。
Tôi không có tâm trạng như thế.
そんな気分じゃなかったんだ。
Tôi không có tâm trạng.
そんなことしたくないんだけど。
Tôi không muốn làm điều đó.
そんなつもりではなかったんだ。
Tôi không có ý đó.
なんでそんな疲れてんの?
Sao bạn lại mệt vậy?
そんなことで私はここに来たんじゃないんだよ。
Tôi không đến đây vì chuyện đó.
そんなんじゃないんだ。俺たちはただの友達だよ。
Không phải vậy đâu. Chúng tôi chỉ là bạn bè thôi.