そんなもの
そんなもん
そういうもの
そういうもん

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

cuộc sống là thế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そんなものだよ。
Đó là chuyện bình thường.
そんなものはない。
Không có thứ đó đâu.
人生じんせいとはそんなものさ。
Cuộc đời là như vậy đó.
なかなんて、そんなものだ。
Thế giới vốn dĩ là như vậy.
そんなものをつくってもやくたたたない。
Việc làm ra thứ đó cũng chẳng ích gì.
そんなものがあるなんておもわない。
Tôi không nghĩ là có thứ đó.
そんなかぜうものじゃない。
Đừng nói như thế.
そんなものはくらべられないよ。
Không thể so sánh được.
そんなものるもんか!
Biết đâu mà lần!
わたし絶対ぜったいにそんなものはしんじない。
Tôi tuyệt đối không tin vào những thứ đó.