それ式 [Thức]

其れ式 [Kỳ Thức]

それしき

Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

tầm thường; không đáng kể

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

それは泥縄どろなわしきかんがえだ。
Đó là ý tưởng vội vàng không chuẩn bị kỹ.
それは典型てんけいてきなゴシックしき教会きょうかいです。
Đó là một nhà thờ kiểu Gothic điển hình.