それはさておき

Cụm từ, thành ngữ

ngoài ra; trở lại chủ đề; đủ rồi

JP: それはさておき、必要ひつようなものはないか。

VI: Để chuyện đó sang một bên, còn thứ gì khác bạn cần không?

🔗 扠置く