それは
そりゃ
そりゃあ

Trạng từ

rất; cực kỳ

JP: 彼女かのじょ友達ともだちになれたときは、それはうれしかったですよ。

VI: Tôi đã rất vui khi có thể trở thành bạn bè với cô ấy.

🔗 それはそれは

Cụm từ, thành ngữ

đó là

JP: そりゃ便利べんりだね。

VI: Thật tiện lợi nhỉ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

それそれ、それがいいいたかったの。
Đúng vậy, đó là điều mình muốn nói.
それそれ、それがるのよ。
Đúng vậy, đó là thứ mình cần.
それはそれは素晴すばらしいディナーでしたよ。
Đó là một bữa tối tuyệt vời.
はなしたくないなら、それはそれでいい。
Nếu bạn không muốn nói chuyện, thì cũng được.
やりたくないんなら、それはそれでいいよ。
Nếu bạn không muốn làm thì thôi cũng được.
わたしいいいたいのは、それよそれ。
Đúng là như vậy mà tôi muốn nói.
それはいけませんね。
Điều đó không được phép.
それはひまわりです。
Đó là hoa hướng dương.
それはテレビだよ。
Đó là cái TV đấy.
それはいかんわい!
Điều đó không thể chấp nhận được!