それと分かる [Phân]
それとわかる
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
có thể phát hiện; dễ nhận thấy; có thể nhận ra; có thể quan sát
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それは分かるよ。
Tôi hiểu điều đó.
どうして、それが分からないの?
Tại sao cậu không hiểu điều đó?
それは子どもでも分かる。
Điều đó thậm chí đứa trẻ cũng hiểu được.
それは分かってる。
Tôi hiểu điều đó.
それは誰にも分からない。
Điều đó không ai biết được.
それをすべき方法が分からない。
Tôi không biết phải làm cái đó như thế nào.
それの意味が分からないんだけど。
Tôi không hiểu ý nghĩa của nó.
それは最初から分かっていた。
Điều đó đã được biết từ trước.
それはよく分かってるよ。
Tôi hiểu rõ điều đó.
それが何なのか分からない。
Tôi không biết đó là cái gì.