それじゃ
それじゃあ
そんじゃ
そいじゃ
Liên từ
⚠️Khẩu ngữ
📝 dùng để kết thúc cuộc trò chuyện hoặc giới thiệu một nhận xét
vậy thì...
JP: それじゃあこのメモを渡してください。緊急です。
VI: Vậy thì xin hãy chuyển bức thư này. Đây là việc khẩn cấp.
🔗 それでは
Liên từ
⚠️Khẩu ngữ
vậy
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Khẩu ngữ
nếu vậy
Thán từ
⚠️Khẩu ngữ
tạm biệt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それそれ、それが言いたかったの。
Đúng vậy, đó là điều mình muốn nói.
それそれ、それが要るのよ。
Đúng vậy, đó là thứ mình cần.
それはそれは素晴らしいディナーでしたよ。
Đó là một bữa tối tuyệt vời.
話したくないなら、それはそれでいい。
Nếu bạn không muốn nói chuyện, thì cũng được.
やりたくないんなら、それはそれでいいよ。
Nếu bạn không muốn làm thì thôi cũng được.
私が言いたいのは、それよそれ。
Đúng là như vậy mà tôi muốn nói.
それはいけませんね。
Điều đó không được phép.
それはひまわりです。
Đó là hoa hướng dương.
それはテレビだよ。
Đó là cái TV đấy.
それはいかんわい!
Điều đó không thể chấp nhận được!