そら来た [Lai]
そらきた
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Khẩu ngữ
đó rồi; nó đến rồi; hiểu rồi; tất nhiên; tôi biết mà
🔗 それ来た
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
そらバスが来た。
Kìa, xe buýt đến rồi.
そら、彼女が来るよ。
Kìa, cô ấy đang đến đây.