そやけど
せやけど

Liên từ

🗣️ Phương ngữ Kansai

đúng vậy, nhưng...

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うちはうち、そとはそと。
"Việc nhà thì giữ trong nhà, chuyện bên ngoài thì để ngoài."
こしたてまつりそ。
(chưa rõ)
彼女かのじょはそらぬかおをした。
Cô ấy tỏ ra như không biết gì.
そーっとうごかしてね。
Hãy di chuyển nhẹ nhàng nhé.
にわにいるのならそとであそんでもいいわよ。
Nếu bạn đang ở trong vườn thì cứ thoải mái chơi ngoài trời.
ジェーンはいつもとても金持かねもちのようなそぶりだった。
Jane luôn tỏ ra như thể cô ấy rất giàu có.
彼女かのじょ純真じゅんしんげなそぶりはせかけで本物ほんものではない。
Vẻ ngây thơ của cô ấy chỉ là vỏ bọc, không phải thật.
「なにかのユニフォーム?」「そ!あたし、フィールドホッケーやってるから」
"Cái gì đó, đồng phục sao?" "Đúng vậy! Tôi đang chơi khúc côn cầu."
かねせといわれてもいそではれないよ。
Dù bạn có nói tôi cho vay tiền đi nữa, tôi cũng không thể làm gì được nếu không có tiền.
もしもそなたのあいうしなううならば、わたし自分じぶんのもつすべてをうしなうう。
Nếu anh đánh mất tình yêu của em, anh sẽ đánh mất tất cả.