その日その日 [Nhật Nhật]

そのひそのひ

Cụm từ, thành ngữ

mỗi ngày; từ ngày này qua ngày khác; hàng ngày

JP: そのその天気てんきわる。

VI: Thời tiết thay đổi từng ngày.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのそのくのがやっとだ。
Việc sống qua ngày đã là một thách thức.
そのじつにすばらしいだった。
Hôm đó thật sự là một ngày tuyệt vời.
そのさむ1日いちにちであった。
Hôm đó là một ngày lạnh.
そのはやってくるであろう。
Ngày đó sẽ đến.
そのめ。
Nắm bắt ngày hôm nay.
たまたまそのわたし誕生たんじょうでした。
Tình cờ hôm đó là sinh nhật của tôi.
その警官けいかんは、その当直とうちょくであった。
Viên cảnh sát đó đã trực ca vào ngày hôm đó.
そのらしの生活せいかつです。
Tôi đang sống từng ngày.
かれらはそのらしだ。
Họ đang sống từng ngày.
そのはいい天気てんきだった。
Hôm đó trời đẹp.