その中 [Trung]
そのなか
Cụm từ, thành ngữ
📝 thường là 〜に, 〜で
trong đó; ở đó; vào đó; trong số đó
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その調査は進行中です。
Cuộc điều tra đó đang tiến hành.
そのおまわりさんは勤務中です。
Vị cảnh sát kia đang làm nhiệm vụ.
その映画は上映中だ。
Bộ phim đó đang được chiếu.
その機械はアイドリング中です。
Cỗ máy đó đang ở chế độ chờ.
その家は修理中である。
Ngôi nhà đó đang được sửa chữa.
その事件は調査中です。
Vụ việc đó đang được điều tra.
その船は航海中です。
Con tàu đó đang trong hành trình.
その計画は討議中です。
Kế hoạch đang được thảo luận.
その問題は討議中でした。
Vấn đề này đang được thảo luận.
その問題は審議中です。
Vấn đề này đang được xem xét.