その一方 [Nhất Phương]
そのいっぽう
Cụm từ, thành ngữ
📝 thường là その一方で
trong khi đó; đồng thời
Cụm từ, thành ngữ
ngược lại
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その猫の一方は黒で、もう一方は茶だ。
Một bên của con mèo là màu đen và bên kia là màu nâu.
その箱は一方に傾いている。
Cái hộp đó đang nghiêng về một phía.
またその一方ではその経験から学んだものも大きかった。
Mặt khác, tôi cũng đã học được nhiều từ những trải nghiệm đó.
その仕事はあまり面白くなかったが、その一方で給与はよかった。
Công việc đó không mấy thú vị, nhưng mặt khác, lương thì tốt.
その2つの答えのどちらか一方が正しい。
Một trong hai câu trả lời là đúng.
その辞書のうちどちらか一方を使いなさい。
Hãy sử dụng một trong hai quyển từ điển đó.
その2つの方法のうちどちらか一方が正しい。
Một trong hai phương pháp đó là đúng.
しかし、その一方、ラテン語はそのときまでに「死語」となっていた。
Nhưng mặt khác, tiếng Latinh đã trở thành "ngôn ngữ chết" vào thời điểm đó.
そのボクシング試合は完全に一方的だった。一方のボクサーはひどく打たれて怪我したので、そのマネージャーは敗北を認めなければならなかった。
Trận đấu boxing đó hoàn toàn một chiều. Một võ sĩ bị đánh đến mức phải nhập viện, vì vậy quản lý của anh ta phải chấp nhận thua cuộc.
その双子の一方を他方と見分けることができますか。
Bạn có thể phân biệt được một người trong cặp sinh đôi với người kia không?