そのまさかだ
Cụm từ, thành ngữ
📝 thường là đáp lại まさか...
đúng vậy!; chắc chắn
🔗 真逆・まさか
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
パターソン博士:まさか。彼女はその子猫に大変優しくしました。
Tiến sĩ Patterson: Không đâu, cô ấy đã rất tử tế với con mèo nhỏ đó.
まさかそのような窮地に立たされているとは露知らず。
Hoàn toàn không biết mình đang ở trong tình thế khốn khó đến thế.